Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ibrahim Aliyu

Houston DynamoTiền đạoNGR
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Ibrahim Aliyu là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Houston Dynamo.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
5Đá chính
640Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
320Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—22564020011284%46%216,58

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 640 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
147/173 (84%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
1
Phá bóng
11
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/80 (46%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 37
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ibrahim Aliyu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs FC DallasH 2-229000014/567/11—6,88
15/10/2026MLS@ San Diego FCH 3-313000008/812/3—6,50
11/10/2026MLS@ Minnesota United FCH 2-2dự bị00000—0———
27/09/2026MLSvs Sporting Kansas CityB 0-2710020017/1812/5—6,01
20/09/2026MLSvs FC CincinnatiH 2-290000110/1001/2—6,73
13/09/2026MLS@ San Jose EarthquakesB 0-1770000214/1744/11—6,22
10/09/2026MLSvs Real Salt LakeT 2-1800010114/1612/4—6,10
06/09/2026MLS@ Charlotte FCH 0-024000014/401/1—6,68
30/08/2026MLSvs San Jose EarthquakesH 0-029001004/500/1—6,56
23/08/2026MLS@ St. Louis City SCB 1-233101106/612/3—7,99

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 850 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/202018600 nghìn €
09/06/202119600 nghìn €
29/12/202119850 nghìn €
21/03/2022201,2 triệu €
05/06/2022201,5 triệu €
07/11/2022201,3 triệu €
05/06/2023212,0 triệu €
21/08/2023212,0 triệu €
17/12/2023212,0 triệu €
12/06/2024222,5 triệu €
25/09/2024223,0 triệu €
11/12/2024223,0 triệu €
04/06/2025232,0 triệu €
10/12/2025231,8 triệu €
06/04/2026241,2 triệu €
01/06/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/03/2026Columbus CrewHouston DynamoHết hạn mượn 0.215M €215 nghìn €
22/04/2025Houston DynamoColumbus CrewHết hạn mượn 0.395M €395 nghìn €
24/04/2023NK Lokomotiva ZagrebHouston DynamoHết hạn mượn 2.1M €2,1 triệu €
27/09/2020Zagreb locomotive U19NK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
16/02/2020Footwork FCZagreb locomotive U19Hết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2019Oasis FCFootwork FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy56
  • Sức mạnh39
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com