Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ibou Touray

Bradford CityHậu vệGAM
31Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Ibou Touray là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Bradford City.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
13Đá chính
1.176Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—11900000078%60%006,19
Hạng Ba Anh2026-2027—11119850007071%56%306,36
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—311010002186%36%104,55

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/14 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 985 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
295/415 (71%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
23/96 (23%)
Chuyền dài chính xác
22/58 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
12
Phá bóng
23
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/108 (56%)
Không chiến thắng / thua
20 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 40
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
267
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 4,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/45 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ibou Touray · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ BurtonH 0-0900010729/4147/14V7,20
17/10/2026Hạng Ba Anhvs Stevenage BoroughT 2-0900010021/3103/6—6,30
10/10/2026Hạng Ba Anhvs Leyton OrientH 0-0880000235/5127/10—6,33
03/10/2026Hạng Ba Anh@ ReadingH 1-1890000221/2824/7V6,21
29/09/2026CAN@ GhanaT 4-2900000011/1423/5—6,19
25/09/2026CANvs SomaliaT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Ba Anh@ Luton TownT 1-0900010026/3635/9—6,70
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Notts CountyT 1-0890000120/2925/9V6,03
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Leyton OrientT 3-1100000—01/1——
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Mansfield TownT 1-0890000125/3715/6—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/202127125 nghìn €
05/04/202328200 nghìn €
22/06/202328250 nghìn €
28/12/202329250 nghìn €
26/06/202429200 nghìn €
26/12/202430200 nghìn €
17/06/202530225 nghìn €
25/11/202530225 nghìn €
11/05/202631225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy48
  • Sức mạnh62
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com