
Ibou Touray là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Bradford City.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.176Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 60% | 0 | 0 | 6,19 |
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 985 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 71% | 56% | 3 | 0 | 6,36 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 101 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 36% | 1 | 0 | 4,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 985 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 295/415 (71%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 23/96 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/58 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/108 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 40
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 267
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 4,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/45 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7 | 29/41 | 4 | 7/14 | V | 7,20 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/31 | 0 | 3/6 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/51 | 2 | 7/10 | — | 6,33 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/28 | 2 | 4/7 | V | 6,21 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Ghana | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 2 | 3/5 | — | 6,19 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Somalia | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/36 | 3 | 5/9 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/29 | 2 | 5/9 | V | 6,03 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Leyton Orient | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/37 | 1 | 5/6 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 05/04/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/06/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 30 | 225 nghìn € |
| 25/11/2025 | 30 | 225 nghìn € |
| 11/05/2026 | 31 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh62
- Thể lực47