Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

ibai sanz

CordobaTiền đạo
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

ibai sanz là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo Cordoba.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
18Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—20180001066%50%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của ibai sanz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2@ CD LeganesT 1-0dự bị00000—0———
10/10/2026La Liga 2@ EldenseB 1-2200000—11/1—6,56
06/10/2026La Liga 2vs TenerifeT 3-2dự bị00000—0———
27/09/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFB 1-3dự bị00000—0———
19/09/2026La Liga 2@ Albacete Balompié SADT 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026La Liga 2vs AlmeriaB 0-2dự bị00000—0———
08/09/2026La Liga 2@ SabadellB 2-316001002/300/1—6,29
31/08/2026La Liga 2vs Granada CFB 1-3dự bị00000—0———
22/08/2026La Liga 2vs Girona FCT 2-1dự bị00000—0———
17/08/2026La Liga 2@ Burgos CFB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20221925 nghìn €
28/12/20221925 nghìn €
29/06/202319100 nghìn €
19/12/202320100 nghìn €
23/06/202420150 nghìn €
17/12/202421150 nghìn €
24/06/202521250 nghìn €
29/12/202522400 nghìn €
22/06/202622500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Athletic Bilbao BCordobaChuyển nhượng—
29/06/2024SestaoAthletic Bilbao BCho mượn—
04/07/2023Athletic Bilbao BSestaoChuyển nhượng—
29/06/2023SD GernikaAthletic Bilbao BCho mượn—
12/08/2022Athletic Bilbao BSD GernikaChuyển nhượng—
30/06/2022CD BasconiaAthletic Bilbao BChuyển nhượng—
30/06/2021Athletic Bilbao U19CD BasconiaChuyển nhượng—
30/06/2020Athletic Bilbao U18Athletic Bilbao U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Barakaldo CF YouthAthletic Bilbao U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy57
  • Sức mạnh32
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com