
Ian Mackay là thủ môn 40 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CF Intercity.
Tiểu sử Ian Mackay
Ian Mackay là thủ môn 40 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ CF Intercity và mang quốc tịch Spain. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 540 phút thi đấu tại Spanish Segunda División RFEF. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Ian Mackay chuyển đến CF Intercity từ Eldense vào ngày 30/06/2025, giá trị thị trường được ghi nhận là 25 nghìn €, còn mức cao nhất là 400 nghìn € (2011).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2010 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/02/2011 | 24 | 400 nghìn € |
| 14/10/2011 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/04/2012 | 25 | 100 nghìn € |
| 09/09/2012 | 26 | — |
| 31/07/2016 | 30 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 30 | 300 nghìn € |
| 04/06/2017 | 30 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 30 | 250 nghìn € |
| 16/08/2017 | 31 | 250 nghìn € |
| 31/12/2017 | 31 | 250 nghìn € |
| 29/05/2018 | 31 | 250 nghìn € |
| 18/02/2019 | 32 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 32 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 33 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 33 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 34 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 34 | 200 nghìn € |
| 23/06/2021 | 34 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 35 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 35 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 36 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 36 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 37 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 38 | 100 nghìn € |
| 23/06/2025 | 38 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 39 | 50 nghìn € |
| 17/03/2026 | 39 | 25 nghìn € |
| 07/06/2026 | 39 | 25 nghìn € |
| 22/09/2026 | 40 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2011; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Eldense | CF Intercity | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2024 | RC Deportivo | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sabadell | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Real Murcia | Sabadell | Chuyển nhượng Free | — |
| 02/07/2018 | Racing de Ferrol | Real Murcia | Chuyển nhượng Free | — |
| 02/04/2014 | CD Boiro | Racing de Ferrol | Hết hạn mượn | — |
| 31/07/2013 | CD Atlético Baleares | CD Boiro | Hết hạn mượn | — |
| 31/07/2012 | Sabadell | CD Atlético Baleares | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2011 | Ponferradina | Sabadell | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2009 | — | Ponferradina | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2008 | UD Vecindario (- 2015) | — | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2007 | Universidad Oviedo | UD Vecindario (- 2015) | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2006 | AD Ceuta | Universidad Oviedo | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2006 | RC Deportivo Fabril | AD Ceuta | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2005 | Deportivo de La Coruña U19 | RC Deportivo Fabril | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | Deportivo de La Coruña Youth | Deportivo de La Coruña U19 | Chuyển nhượng | — |