
Ian Luccas là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Alverca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
456Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
456Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 456 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 71% | 36% | 1 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 456 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/166 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/36 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/43 | 0 | 2/10 | — | 6,19 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 1/4 | V | 5,82 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/20 | 0 | 2/6 | — | 6,39 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 1 | 2/5 | — | 5,65 |
| 15/08/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | H 2-2 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/32 | 0 | 3/4 | — | 6,78 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 19/25 | 1 | 3/7 | — | 5,56 |
| 29/07/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/26 | 4 | 9/15 | V | 6,39 |
| 24/07/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 4/6 | — | 6,43 |
| 14/07/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 15/23 | 0 | 4/17 | V | 6,13 |
| 08/07/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/23 | 1 | 6/12 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/07/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/12/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/04/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/11/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/06/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/11/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/05/2026 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/09/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Cruzeiro - MG | Alverca | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 03/08/2026 | Athletic Club | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 18/01/2026 | Cruzeiro - MG | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2025 | Ferroviaria SP | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | Cruzeiro - MG | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Goias Esporte Clube | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 27/02/2024 | Cruzeiro - MG | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 16/04/2023 | Ferroviaria SP | Cruzeiro - MG | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 13/04/2023 | Cruzeiro - MG | Ferroviaria SP | Cho mượn | — |
| 14/08/2022 | Ferroviaria SP | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Ferroviária U20 | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật47
- Tư duy46
- Sức mạnh41
- Thể lực44