Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ian Lucas Puleio Araya

FC Vardar SkopjeTiền đạoARG
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Ian Lucas Puleio Araya là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo FC Vardar Skopje.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
216Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
North Macedonia First Football League2026-2027—5221600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 216 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ian Lucas Puleio Araya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Riga FCT 2-19901000—0——6,85
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Riga FCB 2-3dự bị00000—0———
14/07/2026Cúp C1 châu Âu@ KuPsT 2-04610000—0——6,50
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs KuPsB 0-25300000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20222026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/20222325 nghìn €
27/06/20242550 nghìn €
19/12/202426100 nghìn €
12/06/202526150 nghìn €
18/12/202527175 nghìn €
10/06/202627125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Arema FCFC Vardar SkopjeChuyển nhượng—
20/07/2025CA ExcursionistasArema FCChuyển nhượng—
29/06/2025Decic TuziCA ExcursionistasCho mượn—
18/08/2024CA ExcursionistasDecic TuziChuyển nhượng—
29/06/2024Arsenal TivatCA ExcursionistasCho mượn—
07/01/2024CA ExcursionistasArsenal TivatChuyển nhượng—
31/01/2023Club Atlético Platense IICA ExcursionistasChuyển nhượng—
30/12/2022CA ColegialesClub Atlético Platense IICho mượn—
12/06/2022Club Atlético Platense IICA ColegialesChuyển nhượng—
09/06/2022CA San MiguelClub Atlético Platense IICho mượn—
31/12/2021Club Atlético Platense IICA San MiguelChuyển nhượng—
30/12/2021Toreros FCClub Atlético Platense IICho mượn—
19/05/2021Club Atlético Platense IIToreros FCChuyển nhượng—
30/06/2017Club Atlético Platense U20Club Atlético Platense IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy61
  • Sức mạnh29
  • Thể lực24
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com