
ian cerro là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo FC Naples.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
6Đá chính
599Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/16Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 19 | 6 | 599 | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 70% | 51% | 1 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 599 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/237 (70%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 9/32 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/40 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/70 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 23
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL League One | @ Sarasota Paradise | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | USL League One | @ Corpus Christi FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | USL League One | vs Richmond Kickers | T 2-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 2 | 4/7 | — | 6,32 |
| 04/10/2026 | USL League One | vs New York Cosmos | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 1/2 | — | 6,37 |
| 27/09/2026 | USL League One | vs Chattanooga Red Wolves | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4/10 | 1 | 4/6 | — | 6,78 |
| 12/09/2026 | USL League One | @ Knoxville troops | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | USL League One | vs Athletic Club Boise | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 5,87 |
| 30/08/2026 | USL League One | @ Greenville Triumph | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | USL League One | vs Omaha | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | USL League One | @ Westchester SC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 28/11/2023 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy41
- Sức mạnh40
- Thể lực33