Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ian Carlo Poveda

26Tuổi
167Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Ian Carlo Poveda là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Nacional Medellin.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
3Đá chính
362Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
120Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—9333130117772%52%107,16
Cúp Colombia2026—103100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/17
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/76 (72%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/10 (40%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/44 (52%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 31 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ian Carlo Poveda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026Primera A Colombiavs Deportes TolimaH 0-0870031121/3004/5—6,44
01/10/2026Primera A Colombiavs Atletico Junior BarranquillaT 3-1740120221/2401/6V6,62
25/09/2026Primera A Colombiavs MillonariosH 1-1900020021/2613/8—6,20
21/09/2026Primera A Colombia@ Llaneros FCB 0-2320000111/1500/6—6,17
17/09/2026Primera A Colombia@ Internacional de BogotaT 3-2901011216/2214/9—8,10
14/09/2026Primera A Colombiavs Aguilas DoradasT 2-032102201/212/4—7,45
30/08/2026Primera A Colombia@ Alianza Fútbol ClubT 5-1dự bị00000—0———
27/08/2026Primera A Colombiavs Deportivo CaliT 2-11000000—12/2—6,58
24/08/2026Primera A Colombia@ Fortaleza F.CT 2-145011028/1101/5—6,55
10/05/2026Primera A Colombiavs Atletico Nacional MedellinB 1-256104119/1113/7—7,52

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 750 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 1,2 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/02/202020750 nghìn €
07/04/202020675 nghìn €
12/10/202020750 nghìn €
16/12/2020201,5 triệu €
17/03/2021211,5 triệu €
07/06/2021211,5 triệu €
23/11/2021212,0 triệu €
12/05/2022222,0 triệu €
13/09/2022221,5 triệu €
26/10/2022221,0 triệu €
31/05/202323900 nghìn €
20/12/202323900 nghìn €
23/05/202424900 nghìn €
29/12/202424900 nghìn €
26/05/202525900 nghìn €
08/12/202525900 nghìn €
03/06/2026261,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2026Internacional de BogotaAtletico Nacional MedellinChuyển nhượng—
01/03/2026SunderlandInternacional de BogotaChuyển nhượng—
23/07/2024Leeds UnitedSunderlandChuyển nhượng—
30/05/2024Sheffield WednesdayLeeds UnitedCho mượn—
31/01/2024Leeds UnitedSheffield WednesdayChuyển nhượng—
30/05/2023BlackpoolLeeds UnitedCho mượn—
26/08/2022Leeds UnitedBlackpoolChuyển nhượng—
30/05/2022Blackburn RoversLeeds UnitedCho mượn—
22/08/2021Leeds UnitedBlackburn RoversChuyển nhượng—
23/01/2020Manchester City U21Leeds UnitedChuyển nhượng—
30/06/2018Manchester City U18Manchester City U21Chuyển nhượng—
30/06/2016Brentford U18Manchester City U18Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Brentford YouthBrentford U18Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Barcelona YouthFC Brentford YouthChuyển nhượng—
30/06/2012Arsenal (Youth)FC Barcelona YouthChuyển nhượng—
30/06/2010Chelsea FC YouthArsenal (Youth)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com