
Iain Ramsay
Tiền đạoPHI
39Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Iain Ramsay là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch PHI.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2010 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/07/2010 | 22 | 50 nghìn € |
| 03/11/2010 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/01/2011 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/12/2011 | 23 | 350 nghìn € |
| 22/12/2011 | 23 | 350 nghìn € |
| 13/01/2014 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/01/2014 | 25 | 300 nghìn € |
| 31/12/2015 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/06/2016 | 28 | 150 nghìn € |
| 20/02/2019 | 30 | 150 nghìn € |
| 11/03/2020 | 32 | 150 nghìn € |
| 24/01/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 09/01/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 14/08/2022 | 34 | 125 nghìn € |
| 22/01/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 27/08/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 18/10/2023 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2011; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2023 | Lamphun Warriors | Rockdale City Suns | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Chiangmai United FC | Lamphun Warriors | Cho mượn | — |
| 16/01/2023 | Lamphun Warriors | Chiangmai United FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/06/2022 | Nongbua Pitchaya FC | Lamphun Warriors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | PT Prachuap FC | Nongbua Pitchaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/12/2019 | Sukhothai FC | PT Prachuap FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2019 | Felda United | Sukhothai FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/01/2018 | United City FC | Felda United | Chuyển nhượng Free | — |
| 24/01/2017 | Free Player | United City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Tractor S.C. | Free Player | Trở lại | — |
| 22/07/2015 | Melbourne City | Tractor S.C. | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | Adelaide United | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Sydney Olympic | Adelaide United | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2009 | Sydney FC Youth | Sydney Olympic | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Gretna FC U19 (- 2008) | Sydney FC Youth | Chuyển nhượng | — |