
Iago là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ponte Preta.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
144Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 144 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 144 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/03/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/11/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 06/12/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 08/09/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 08/02/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/08/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 27/03/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/07/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/11/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 17/04/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 26/11/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 31/03/2025 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/12/2025 | Portuguesa | Joinville SC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Ponte Preta | Portuguesa | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2024 | Londrina PR | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 02/04/2023 | Sao Bento | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 07/12/2022 | Pouso Alegre FC | Sao Bento | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | Nautico (PE) | Pouso Alegre FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/06/2021 | Ituano SP | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2021 | Coritiba SAF - PR | Ituano SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | CRB AL | Coritiba SAF - PR | Cho mượn | — |
| 09/09/2020 | Coritiba SAF - PR | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 19/05/2020 | Juventude | Coritiba SAF - PR | Cho mượn | — |
| 20/02/2020 | Coritiba SAF - PR | Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2017 | EC Lemense (SP) | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Coritiba SAF - PR | EC Lemense (SP) | Cho mượn | — |
| 16/06/2016 | EC Lemense (SP) | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Grêmio Barueri Futebol Ltda. | EC Lemense (SP) | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | EC Lemense (SP) | Grêmio Barueri Futebol Ltda. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | SE Palmeiras São Paulo U20 | EC Lemense (SP) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh34
- Thể lực37