Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Iago Herrerín

Penya EncarnadaThủ mônESP
38Tuổi
188Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Iago Herrerín là thủ môn 38 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Penya Encarnada.

Tiểu sử Iago Herrerín

Iago Herrerín là thủ môn thi đấu cho Penya Encarnada, quốc tịch Spain, hiện 38 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 92 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường ghi nhận là 50 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị cao nhất từng đạt là 4,0 triệu € (2019). Lần chuyển nhượng gần nhất có hiệu lực từ 30/06/2026, từ Deportivo Pasto đến Penya Encarnada.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Iago Herrerín · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/05/2026Primera A Colombiavs Deportes TolimaB 0-29020022/260——6,32
10/05/2026Primera A Colombia@ Deportes TolimaB 0-1dự bị000—0———
04/05/2026Primera A Colombia@ Atletico Junior BarranquillaB 3-49030012/2501/1—5,51
24/04/2026Primera A Colombiavs Independiente Santa FeB 1-2dự bị000—0———
18/04/2026Primera A Colombia@ Jaguares de CordobaT 3-2dự bị000—0———
11/04/2026Primera A Colombiavs Deportes TolimaT 1-09010022/3201/1—6,90
02/04/2026Primera A Colombia@ Alianza Fútbol ClubH 0-0dự bị000—0———
30/03/2026Primera A Colombiavs Atletico Nacional MedellinB 1-29040012/220——6,70
25/03/2026Primera A Colombia@ Fortaleza F.CT 2-19021013/2501/1—6,14
19/03/2026Primera A Colombiavs Boyaca ChicoT 2-09000016/2001/1—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2009: —2012: 400 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/200921100 nghìn €
07/09/200921—
01/12/201224400 nghìn €
03/06/201325600 nghìn €
24/07/201325600 nghìn €
22/01/2014251,0 triệu €
19/07/2014261,0 triệu €
22/01/2015261,0 triệu €
30/06/2015272,0 triệu €
21/02/2016282,0 triệu €
14/07/2016282,5 triệu €
23/01/2017282,5 triệu €
04/06/2017293,0 triệu €
31/12/2017293,0 triệu €
29/05/2018303,0 triệu €
20/12/2018304,0 triệu €
10/06/2019314,0 triệu €
19/12/2019313,5 triệu €
07/04/2020322,8 triệu €
07/10/2020322,0 triệu €
04/01/2021321,8 triệu €
09/06/2021331,0 triệu €
05/01/202233800 nghìn €
29/06/202234500 nghìn €
06/11/202234500 nghìn €
12/06/202335500 nghìn €
28/09/202335400 nghìn €
27/12/202335300 nghìn €
25/03/202436200 nghìn €
16/05/202436150 nghìn €
13/10/202436100 nghìn €
17/12/202436100 nghìn €
24/06/20253750 nghìn €
17/12/20253750 nghìn €
03/06/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Deportivo PastoPenya EncarnadaChuyển nhượng—
20/01/2026Olympic CharleroiDeportivo PastoChuyển nhượng—
30/09/2025Free playerOlympic CharleroiChuyển nhượng—
30/06/2025Sestao River ClubFree playerTrở lại—
18/08/2024AEK LarnacaSestao River ClubChuyển nhượng—
20/07/2023Valencia CFAEK LarnacaChuyển nhượng—
27/09/2022Free playerValencia CFChuyển nhượng—
24/07/2022Al-Raed SFCFree playerTrở lại—
31/08/2021Athletic ClubAl-Raed SFCChuyển nhượng—
29/06/2017CD LeganesAthletic ClubCho mượn—
29/11/2016Athletic ClubCD LeganesChuyển nhượng—
29/06/2013NumanciaAthletic ClubCho mượn—
01/07/2012Athletic ClubNumanciaChuyển nhượng—
30/06/2012Atletico de Madrid BAthletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2010Athletic Bilbao BAtletico de Madrid BChuyển nhượng—
30/06/2007CD BasconiaAthletic Bilbao BChuyển nhượng—
29/06/2007Barakaldo CFCD BasconiaCho mượn—
31/12/2006CD BasconiaBarakaldo CFChuyển nhượng—
30/06/2006Athletic Bilbao U19CD BasconiaChuyển nhượng—
30/06/2005Danok Bat CF U19Athletic Bilbao U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com