Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

I. Zafarana

All BoysHậu vệARG
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

I. Zafarana là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo All Boys.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

31Trận ra sân
28Đá chính
2.521Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1260Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/1Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—31282.52120200——515,60

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.521 phút · điểm TB 5,60

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của I. Zafarana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026ARG Primera Nacionalvs Godoy Cruz Antonio TombaH 0-08800000—0—Đ—
04/10/2026ARG Primera Nacional@ Deportivo MoronB 1-29000000—0——6,10
27/09/2026ARG Primera Nacionalvs Colon de Santa FeH 0-09000000—0———
20/09/2026ARG Primera Nacional@ CA San MiguelH 1-19000000—0——6,90
13/09/2026ARG Primera Nacionalvs San TelmoB 0-19000000—0——6,70
06/09/2026ARG Primera Nacional@ Club Atletico AcassusoT 1-02200000—0———
31/08/2026ARG Primera Nacionalvs Chaco For EverH 0-09000000—0———
25/08/2026ARG Primera Nacional@ Ferrol Carril OesteB 0-19000000—0——6,50
18/08/2026ARG Primera Nacionalvs Nueva ChicagoT 1-09000000—0——7,00
11/08/2026ARG Primera Nacionalvs Central Norte SaltaH 1-19000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/20212625 nghìn €
04/07/202227150 nghìn €
15/12/202227150 nghìn €
16/07/202328200 nghìn €
03/12/202328200 nghìn €
25/06/202429150 nghìn €
28/11/202429100 nghìn €
15/05/202530150 nghìn €
25/11/202530150 nghìn €
14/05/202631175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh66
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com