
I. Weiman là hậu vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Zwolle (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 1 | 0 | 2 | 9 | 4 | 77% | 47% | 2 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 203/262 (77%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/35 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/74 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 34
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | vs SC Heerenveen (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 36/41 | 4 | 6/10 | — | 6,00 |
| 26/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Feyenoord Rotterdam (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | 25/33 | 3 | 7/13 | V | 7,00 |
| 20/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs De Graafschap (W) | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 45/52 | 2 | 2/5 | — | 6,90 |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Utrecht (nữ) | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/31 | 3 | 5/11 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs ADO Den Haag (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/39 | 2 | 6/13 | V | 5,35 |
| 22/08/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Ajax Amsterdam (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/40 | 0 | 1/8 | — | 6,45 |
| 16/08/2026 | Eredivisie (nữ) | vs PSV Eindhoven (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/26 | 2 | 8/14 | — | 4,82 |
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ ADO Den Haag (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 54/61 | 2 | 5/7 | — | 6,28 |
| 09/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Hera United (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 23/32 | 4 | 9/16 | V | 6,32 |
| 03/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Twente Enschede (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/29 | 3 | 4/8 | — | 5,09 |