
I. Ramírez là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA San Miguel.
Tiểu sử I. Ramírez
I. Ramírez là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ CA San Miguel, mang quốc tịch Argentina và 36 tuổi, sinh ngày 23/02/1990. Anh cao 170 cm và thuận chân trái. Trong mùa 2026, anh ra sân 29 trận, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt 2404 phút thi đấu với điểm trung bình 5,16. Giá trị thị trường hiện tại là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 150 nghìn € (2021). Anh chuyển đến CA San Miguel từ Quilmes vào ngày 04/01/2026, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
29Đá chính
2.494Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2494Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
7/0Vàng/Đỏ
5,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 30 | 29 | 2.494 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 7 | 0 | 5,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.494 phút · điểm TB 5,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Ciudad de Bolivar | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almirante Brown | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 04/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Mitre de Santiago del Estero | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atlético Estudiantes | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 20/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs All Boys | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Los Andes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,35 |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Godoy Cruz Antonio Tomba | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Moron | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,90 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colon de Santa Fe | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colegiales | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 29 | 150 nghìn € |
| 16/02/2020 | 29 | 150 nghìn € |
| 07/02/2021 | 30 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 04/07/2022 | 32 | 100 nghìn € |
| 15/12/2022 | 32 | 100 nghìn € |
| 16/07/2023 | 33 | 75 nghìn € |
| 03/12/2023 | 33 | 75 nghìn € |
| 25/06/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 28/11/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 21/05/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2026 | Quilmes | CA San Miguel | Chuyển nhượng | — |
| 14/06/2023 | Belgrano | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2021 | CA Central Cordoba SDE | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2020 | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2019 | Flandria | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Almagro | Flandria | Cho mượn | — |
| 11/07/2018 | Flandria | Almagro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CA San Miguel | Flandria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Club Deportivo Español | CA San Miguel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CA Fénix | Club Deportivo Español | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh44
- Thể lực38