
I Merili
Tiền vệ
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị
I Merili là tiền vệ 28 tuổi.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Cúp C2 châu Phi | @ Zamalek SC | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/36 | 3 | 6/11 | V | 6,66 |
| 10/05/2026 | Cúp C2 châu Phi | vs Zamalek SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 69/84 | 0 | 2/6 | — | 7,29 |
| 11/04/2026 | Cúp C2 châu Phi | vs Olympique de Safi | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/39 | 2 | 2/6 | V | 6,81 |
| 23/03/2026 | Cúp C2 châu Phi | vs Maniema Union | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/48 | 2 | 4/8 | V | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/08/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/02/2021 | 22 | 275 nghìn € |
| 20/07/2021 | 23 | 275 nghìn € |
| 01/01/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/07/2023 | 25 | 325 nghìn € |
| 01/02/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 02/01/2025 | 26 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 375 nghìn €.