
I Made Wirawan
Thủ mônINA
44Tuổi
180Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
—Giá trị
I Made Wirawan là thủ môn 44 tuổi quốc tịch INA.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Indonesian Super League | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Indonesian Super League | vs PSIM Yogyakarta | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | Indonesian Super League | @ Bhayangkara Presisi Indonesia FC | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Indonesian Super League | vs Arema FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2017 | 35 | 50 nghìn € |
| 04/07/2018 | 36 | 50 nghìn € |
| 21/12/2018 | 37 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 38 | 50 nghìn € |
| 16/06/2021 | 39 | 50 nghìn € |
| 13/12/2021 | 40 | 25 nghìn € |
| 21/07/2022 | 40 | 10 nghìn € |
| 09/03/2023 | 41 | 10 nghìn € |
| 16/04/2023 | 41 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2026 | Retired | Persib Bandung | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Persib Bandung | Retired | Tự do | — |
| 24/10/2012 | Persiba Balikpapan | Persib Bandung | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Persekaba Bali | Persiba Balikpapan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2003 | Perseden Denpasar | Persekaba Bali | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | Persegi Bali FC (- 2007) | Perseden Denpasar | Chuyển nhượng | — |