
İ. Furat là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Muglaspor.
Tiểu sử İ. Furat
Tiền đạo İ. Furat hiện thi đấu cho câu lạc bộ Muglaspor và có quốc tịch Turkey. Cầu thủ sinh ngày 05/06/2001, năm nay 25 tuổi, cao 184 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Turkish First League, cầu thủ ra sân 4 trận với 88 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,63. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Cầu thủ chuyển đến Muglaspor từ Bursaspor vào ngày 03/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
88Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,02Bàn/90 phút
88Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 88 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 78% | 44% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/28 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | T 4-3 | 62 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/20 | 2 | 7/12 | — | 7,11 |
| 16/10/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,53 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/4 | — | 6,45 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 0/3 | — | 6,36 |
| 10/08/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/3 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 02/06/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 15/10/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 08/01/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 01/04/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 04/01/2026 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Bursaspor | Muglaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Esenler Erokspor | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Karaman FK | Esenler Erokspor | Cho mượn | — |
| 16/02/2023 | Esenler Erokspor | Karaman FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Kizilcabolukspor | Esenler Erokspor | Cho mượn | — |
| 11/01/2022 | Esenler Erokspor | Kizilcabolukspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Esenler Erokspor U19 | Esenler Erokspor | Chuyển nhượng | — |