Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

I. Camargo

Boyaca ChicoTiền đạoCOL
26Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

I. Camargo là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Boyaca Chico.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
374Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—833740009280%18%106,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 374 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/78 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/38 (18%)
Không chiến thắng / thua
3 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 15
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của I. Camargo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Primera A Colombia@ Deportivo PereiraB 0-290002208/1114/14—6,21
18/10/2026Primera A Colombiavs Atletico Nacional MedellinB 1-445001008/1001/3V6,10
16/09/2026Primera A Colombiavs Alianza Fútbol ClubB 1-215002003/500/2—6,41
13/09/2026Primera A Colombiavs Dep.Independiente MedellinT 2-1dự bị00000—0———
06/09/2026Primera A Colombiavs Deportiva Once CaldasT 2-0dự bị00000—0———
31/08/2026Primera A Colombia@ Aguilas DoradasH 2-232000004/601/4—6,50
27/08/2026Primera A Colombiavs Fortaleza F.CH 0-030000014/600/3—6,54
22/08/2026Primera A Colombia@ Jaguares de CordobaB 0-1630010111/1100/4—6,44
09/08/2026Primera A Colombia@ Independiente Santa FeB 0-2720020012/1401/8—5,78
03/08/2026Primera A Colombia@ America de CaliB 0-7270010013/150——6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/202222250 nghìn €
04/09/202222300 nghìn €
11/12/202222300 nghìn €
11/04/202323400 nghìn €
06/07/202323550 nghìn €
06/12/202323450 nghìn €
10/06/202424300 nghìn €
22/09/202424200 nghìn €
09/12/202424200 nghìn €
11/06/202525225 nghìn €
05/11/202525275 nghìn €
04/06/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Union MagdalenaBoyaca ChicoChuyển nhượng—
29/06/2026Atletico GrauUnion MagdalenaCho mượn—
17/01/2026Union MagdalenaAtletico GrauChuyển nhượng—
30/12/2025Los ChankasUnion MagdalenaCho mượn—
31/12/2024Union MagdalenaLos ChankasChuyển nhượng—
30/12/2024Alianza Fútbol ClubUnion MagdalenaCho mượn—
30/06/2024Union MagdalenaAlianza Fútbol ClubChuyển nhượng—
29/06/2024Deportivo CaliUnion MagdalenaCho mượn—
31/12/2023Union MagdalenaDeportivo CaliChuyển nhượng—
28/02/2021Moca FCUnion MagdalenaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy57
  • Sức mạnh30
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com