
Hyun-Soo Jang
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Hyun-Soo Jang là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Al-Gharafa Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
819Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 382 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 89% | 64% | 0 | 0 | 6,66 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 92% | 100% | 0 | 0 | 6,89 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 85% | 0 | 0 | 7,11 |
| Qatar Crown Prince Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 94% | — | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 382 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 241/270 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/37 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/25 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/117 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/25 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/36 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Ahli Sports Club(Qatar) | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,33 |
| 09/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Wakrah Sports Club | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Hilal | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/25 | 1 | 2/2 | — | 6,89 |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 72/83 | 0 | 1/4 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | B 1-4 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/56 | 0 | 3/4 | — | 6,36 |
| 01/09/2026 | Qatar Crown Prince Cup | @ Al-Sadd Sports Club | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 34/36 | 0 | — | — | 6,20 |
| 27/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 53/59 | 1 | 5/5 | — | 6,90 |
| 21/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shahaniya Sports Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/69 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 09/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Sadd Sports Club | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 1/2 | — | 6,86 |
| 05/05/2026 | Qatar Amir Cup | @ Al-Wakrah Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 0 | 2/2 | — | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/01/2012 | 20 | 75 nghìn € |
| 25/06/2012 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/07/2013 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/10/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 16/04/2014 | 22 | 550 nghìn € |
| 06/07/2014 | 22 | 525 nghìn € |
| 15/09/2014 | 22 | 600 nghìn € |
| 03/11/2014 | 23 | 850 nghìn € |
| 04/06/2015 | 23 | 800 nghìn € |
| 31/10/2015 | 24 | 750 nghìn € |
| 19/06/2016 | 24 | 800 nghìn € |
| 19/11/2016 | 25 | 850 nghìn € |
| 04/03/2017 | 25 | 850 nghìn € |
| 18/06/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 04/01/2018 | 26 | 650 nghìn € |
| 04/01/2019 | 27 | 900 nghìn € |
| 26/06/2019 | 27 | 900 nghìn € |
| 06/01/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 10/09/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 30/01/2021 | 29 | 1,1 triệu € |
| 17/06/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 05/01/2022 | 30 | 1,7 triệu € |
| 29/06/2022 | 30 | 1,8 triệu € |
| 01/12/2022 | 31 | 1,3 triệu € |
| 11/06/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 24/10/2023 | 32 | 700 nghìn € |
| 01/05/2024 | 32 | 650 nghìn € |
| 09/12/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 27/05/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 34 | 450 nghìn € |
| 13/05/2026 | 34 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/11/2023 | Free Player | Al-Gharafa Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2023 | Al Hilal | Free Player | Trở lại | — |
| 11/07/2019 | FC Tokyo | Al Hilal | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 11/07/2017 | Guangzhou City(2011-2023) | FC Tokyo | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 04/01/2014 | FC Tokyo | Guangzhou City(2011-2023) | Hết hạn mượn 2.25M € | 2,2 triệu € |
| 31/12/2011 | Yonsei University | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Kyunghee High School | Yonsei University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Kyunghee Middle School | Kyunghee High School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh61
- Thể lực52