
Hyoran là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sao Bernardo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
7Đá chính
779Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
779Phút/bàn
7/31Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 20 | 7 | 779 | 1 | 0 | 1 | 31 | 7 | 75% | 40% | 2 | 0 | 6,55 |
| Copa Sul-Sudeste | — | — | 3 | 2 | 152 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 779 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/31
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/241 (75%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 13/42 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/27 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/118 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 63
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 148
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sul-Sudeste · 3 trận ra sân, 152 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 1 | 2/7 | — | 6,07 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 2/5 | — | 5,93 |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | 0/1 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/05/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 14/12/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/05/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/11/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 06/12/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 22/05/2018 | 24 | 900 nghìn € |
| 17/02/2019 | 25 | 1,2 triệu € |
| 26/11/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 08/09/2020 | 27 | 1,7 triệu € |
| 08/02/2021 | 27 | 1,9 triệu € |
| 27/05/2021 | 28 | 2,2 triệu € |
| 16/12/2021 | 28 | 2,2 triệu € |
| 05/04/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 29 | 3,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 30 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 30 | 2,1 triệu € |
| 27/03/2024 | 30 | 2,1 triệu € |
| 16/06/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 32 | 700 nghìn € |
| 18/05/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật57
- Tư duy54
- Sức mạnh42
- Thể lực41