
Hygor là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Botafogo SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
1.932Phút
9Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
214Phút/bàn
16/53Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 27 | 26 | 1.932 | 9 | 0 | 0 | 53 | 16 | 65% | 38% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.932 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 16/53
- Sút trong vòng cấm
- 46
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 13
- Rê bóng thành công
- 3/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/39
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/7/7
- Việt vị
- 20
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/185 (65%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/229 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 85
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 56
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 147
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 39
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/12 | 2 | 5/14 | — | 7,93 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | T 1-0 | 83 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/8 | 1 | 4/9 | — | 7,70 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 3/8 | — | 5,94 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/7 | — | 6,10 |
| 30/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,73 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | H 1-1 | 39 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 1 | 2/2 | — | 7,89 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5/5 | 2 | 2/10 | — | 7,37 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/8 | 0 | 5/18 | — | 6,28 |
| 04/09/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/9 | 2 | 8/14 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 11/08/2019 | 26 | — |
| 04/08/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 17/07/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 26/11/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 17/04/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 26/11/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 26/06/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 23/11/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 18/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh39
- Thể lực46