Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hwang Ui-Jo

AlanyasporTiền đạoKOR
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Hwang Ui-Jo là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Alanyaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
394Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—863940009375%46%005,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 394 phút · điểm TB 5,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/86 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/28 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hwang Ui-Jo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Lig@ FenerbahceB 0-360001004/801/1—6,32
10/10/2026Süper Ligvs Erzurumspor FKH 0-0580022011/1213/3—7,04
19/09/2026Süper Lig@ Corum FKT 2-158001019/1303/6—6,40
13/09/2026Süper Ligvs GoztepeH 2-21001000/10———
08/09/2026Süper Lig@ Caykur RizesporT 1-09001004/501/2—6,58
30/08/2026Süper Lig@ EyupsporB 1-274001109/1301/5—6,41
24/08/2026Süper Ligvs Besiktas JKT 1-0650010013/1602/5—6,30
16/08/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüH 1-1690010015/1802/6—6,30
16/05/2026Süper Lig@ KaragumrukB 1-2720011014/1502/2—6,11
10/05/2026Süper Ligvs KayserisporT 3-1780000013/1502/5—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 275 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 1,6 triệu €2019: 1,6 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,8 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,4 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 1,4 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/201320275 nghìn €
04/01/201825500 nghìn €
04/01/2019261,6 triệu €
26/06/2019261,6 triệu €
26/09/2019272,0 triệu €
18/12/2019272,5 triệu €
12/03/2020273,0 triệu €
07/04/2020272,4 triệu €
14/10/2020282,5 triệu €
08/04/2021283,5 triệu €
03/06/2021285,0 triệu €
15/12/2021295,0 triệu €
22/03/2022297,0 triệu €
29/05/2022297,0 triệu €
06/11/2022305,0 triệu €
22/06/2023304,8 triệu €
20/12/2023313,0 triệu €
14/03/2024312,4 triệu €
30/05/2024311,8 triệu €
03/10/2024321,6 triệu €
22/12/2024321,4 triệu €
19/03/202532900 nghìn €
17/06/202532700 nghìn €
30/09/202533500 nghìn €
16/12/202533500 nghìn €
20/05/202633500 nghìn €
29/09/202634400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/09/2024Nottingham ForestAlanyasporChuyển nhượng—
29/06/2024AlanyasporNottingham ForestCho mượn—
05/02/2024Nottingham ForestAlanyasporChuyển nhượng—
08/01/2024Norwich CityNottingham ForestCho mượn—
31/08/2023Nottingham ForestNorwich CityChuyển nhượng—
29/06/2023FC SeoulNottingham ForestCho mượn—
04/02/2023Nottingham ForestFC SeoulChuyển nhượng—
30/01/2023Olympiacos PiraeusNottingham ForestCho mượn—
26/08/2022Nottingham ForestOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
25/08/2022BordeauxNottingham ForestHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
13/07/2019Gamba OsakaBordeauxHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2017Seongnam FCGamba OsakaHết hạn mượn 1.5331M €1,5 triệu €
31/12/2012Yonsei UniversitySeongnam FCChuyển nhượng—
31/12/2010Seongnam Ilhwa Chunma U18Yonsei UniversityChuyển nhượng—
31/12/2007Seongnam FC U15Seongnam Ilhwa Chunma U18Chuyển nhượng—
31/12/2004Yongin Elementary SchoolSeongnam FC U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh31
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com