
Hwang Ui-Jo là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Alanyaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
394Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 394 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 75% | 46% | 0 | 0 | 5,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 394 phút · điểm TB 5,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/86 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/28 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 1/1 | — | 6,32 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/12 | 1 | 3/3 | — | 7,04 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 3/6 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,58 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | 1/5 | — | 6,41 |
| 24/08/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 2/5 | — | 6,30 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 2/6 | — | 6,30 |
| 16/05/2026 | Süper Lig | @ Karagumruk | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/15 | 0 | 2/2 | — | 6,11 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Kayserispor | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 2/5 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2013 | 20 | 275 nghìn € |
| 04/01/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 04/01/2019 | 26 | 1,6 triệu € |
| 26/06/2019 | 26 | 1,6 triệu € |
| 26/09/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 27 | 2,5 triệu € |
| 12/03/2020 | 27 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,4 triệu € |
| 14/10/2020 | 28 | 2,5 triệu € |
| 08/04/2021 | 28 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 28 | 5,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 29 | 5,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 29 | 7,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 29 | 7,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 30 | 5,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 30 | 4,8 triệu € |
| 20/12/2023 | 31 | 3,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 31 | 2,4 triệu € |
| 30/05/2024 | 31 | 1,8 triệu € |
| 03/10/2024 | 32 | 1,6 triệu € |
| 22/12/2024 | 32 | 1,4 triệu € |
| 19/03/2025 | 32 | 900 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 700 nghìn € |
| 30/09/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 20/05/2026 | 33 | 500 nghìn € |
| 29/09/2026 | 34 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2024 | Nottingham Forest | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Alanyaspor | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 05/02/2024 | Nottingham Forest | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | Norwich City | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Nottingham Forest | Norwich City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Seoul | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 04/02/2023 | Nottingham Forest | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Olympiacos Piraeus | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 26/08/2022 | Nottingham Forest | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2022 | Bordeaux | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 13/07/2019 | Gamba Osaka | Bordeaux | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2017 | Seongnam FC | Gamba Osaka | Hết hạn mượn 1.5331M € | 1,5 triệu € |
| 31/12/2012 | Yonsei University | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Seongnam Ilhwa Chunma U18 | Yonsei University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Seongnam FC U15 | Seongnam Ilhwa Chunma U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2004 | Yongin Elementary School | Seongnam FC U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh31
- Thể lực44