
Hwang In-Taek là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daegu Football Club.
Tiểu sử Hwang In-Taek
Hwang In-Taek là hậu vệ của câu lạc bộ Daegu Football Club, mang quốc tịch South Korea và năm nay 23 tuổi, sinh ngày 01/04/2003. Trong mùa 2026 tại Korean K League 2, cầu thủ ra sân trong 27 trận với 1980 phút thi đấu và có 1 kiến tạo. Cao 182 cm, nặng 76 kg, cầu thủ thuận chân trái. Ngày 15/01/2026, cầu thủ chuyển từ Suwon Football Club đến Daegu Football Club theo hình thức chuyển nhượng, với giá trị thị trường 175 nghìn € và hợp đồng đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
23Đá chính
1.980Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 27 | 23 | 1.980 | 0 | 0 | 1 | 9 | 3 | 82% | 48% | 1 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.980 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 792/964 (82%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 15/36 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 68/135 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 73
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/156 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 47
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 253
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | T 3-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 2 | 3/6 | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/25 | 1 | 3/6 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/47 | 2 | 6/10 | — | 6,40 |
| 04/09/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 33/39 | 1 | 2/8 | — | — |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/51 | 2 | 2/3 | — | 6,78 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 0 | 1/4 | — | 6,78 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/41 | 1 | 5/7 | — | 7,41 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 4/8 | — | 7,08 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/50 | 0 | 3/6 | — | 5,57 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/32 | 0 | 4/8 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 01/01/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/06/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 26/12/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/06/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 19/06/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/12/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 02/06/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 09/06/2026 | 23 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Suwon Football Club | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Suwon Samsung Bluewings | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 19/06/2024 | Estoril U23 | Suwon Samsung Bluewings | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Suwon Samsung Bluewings | Estoril U23 | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2023 | Seoul E-Land FC | Suwon Samsung Bluewings | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Suwon Samsung Bluewings | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Suwon Samsung Bluewings U18 | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Dongbuk Middle School | Suwon Samsung Bluewings U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Yongma Middle School | Dongbuk Middle School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Seoul Kuryong Elementary School | Yongma Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh49
- Thể lực35