
Hwang In-jae là thủ môn 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Pohang Steelers.
Tiểu sử Hwang In-jae
Hwang In-jae là thủ môn 32 tuổi, thi đấu cho Pohang Steelers và mang quốc tịch South Korea. Cao 187 cm, nặng 73 kg. Ở mùa 2026-2027, Hwang In-jae có 19 trận ra sân, 1710 phút thi đấu, 46 pha cứu thua và điểm trung bình 6,44. Giá trị thị trường được ghi là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 550 nghìn € vào năm 2025. Chuyển nhượng gần nhất là bản cho mượn từ Gimcheon Sangmu Football Club sang Pohang Steelers ngày 17/12/2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
20Đá chính
1.800Phút
49Cứu thua
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 20 | 20 | 1.800 | 49 | 12 | 20 | 61% | 72% | 1 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
K League 1 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.800 phút · điểm TB 6,12
Thủ môn
- Cứu thua
- 49
- Đấm bóng
- 12
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 13
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 364/592 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 144/369 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 234
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | H 0-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 12/32 | 0 | 1/1 | — | — |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Johor Darul Ta'zim FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | B 0-3 | 90 | 3 | 2 | 2 | 16/22 | 0 | — | — | 5,70 |
| 25/07/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 29/32 | 0 | 0/1 | — | 6,02 |
| 22/07/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 1-3 | 90 | 5 | 1 | 0 | 34/38 | 0 | 1/1 | — | 6,68 |
| 18/07/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | T 3-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 23/40 | 0 | 2/2 | — | 6,12 |
| 17/05/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | B 0-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 20/26 | 0 | — | — | 6,14 |
| 12/05/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | T 1-0 | 90 | 5 | 2 | 0 | 20/38 | 0 | 1/1 | — | 7,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 31/01/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 31/07/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/06/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/12/2020 | 26 | 175 nghìn € |
| 21/06/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/12/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 550 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 550 nghìn € |
| 02/06/2025 | 31 | 550 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/12/2022 | Gimcheon Sangmu Football Club | Pohang Steelers | Cho mượn | — |
| 20/06/2021 | Pohang Steelers | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2020 | Ansan Greeners FC | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2019 | Seongnam FC | Ansan Greeners FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2018 | Ansan Greeners FC | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Gwangju Football Club | Ansan Greeners FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Nambu University | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực45
- Chỉ số 160
- Chỉ số 248
- Chỉ số 458
- Chỉ số 355