Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hwang Byeong-keun

Ulsan HD FCThủ mônKOR
32Tuổi
193Chiều cao (cm)
93Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Hwang Byeong-keun là thủ môn 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Ulsan HD FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/05/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hwang Byeong-keun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026K League 1@ FC AnyangB 1-2dự bị000—0———
05/09/2026K League 1@ Jeju SK FCH 0-0dự bị000—0———
29/08/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubT 3-1dự bị000—0———
26/08/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 1-2dự bị000—0———
22/08/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 0-1dự bị000—0———
13/05/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 2-2dự bị000—0———
02/05/2026K League 1vs Bucheon FC 1995B 0-1dự bị000—0———
26/04/2026K League 1@ Gwangju Football ClubT 5-2dự bị000—0———
12/04/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201723150 nghìn €
31/01/201924150 nghìn €
31/07/201925125 nghìn €
28/12/201925125 nghìn €
22/06/202026300 nghìn €
20/12/202026250 nghìn €
21/06/202127200 nghìn €
25/12/202127175 nghìn €
17/06/202228150 nghìn €
26/12/202228150 nghìn €
22/06/202329100 nghìn €
18/12/202329100 nghìn €
13/06/202430100 nghìn €
04/12/202430100 nghìn €
02/06/202530100 nghìn €
15/12/202531100 nghìn €
20/05/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026FC AnyangUlsan HD FCChuyển nhượng—
16/01/2025Busan I ParkFC AnyangChuyển nhượng—
30/06/2022Jeonbuk Hyundai MotorsBusan I ParkHết hạn mượn 0.047962M €47 nghìn €
21/11/2020Gimcheon Sangmu Football ClubJeonbuk Hyundai MotorsCho mượn—
21/04/2019Jeonbuk Hyundai MotorsGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2014GukJe Cyber UniversityJeonbuk Hyundai MotorsChuyển nhượng—
31/12/2013Daegu UniversityGukJe Cyber UniversityChuyển nhượng—
31/12/2012Daegu Technical High SchoolDaegu UniversityChuyển nhượng—
31/12/2009Korean high school teamDaegu Technical High SchoolChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com