
Hussein Shabani
Tiền vệBDI
36Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Hussein Shabani là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch BDI.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Seychelles | T 3-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Kenya | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Gabon | B 1-2 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 5,90 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Gambia | T 3-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/01/2019 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/01/2026 | Musanze FC | El Merriekh FC Bentiu | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2025 | Kigali FC | Musanze FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2024 | Al-Ta'awon SC | Kigali FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | Kigali FC | Al-Ta'awon SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Bugesera FC | Kigali FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2019 | Ethiopia Bunna SC | Bugesera FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2019 | Baroka FC | Ethiopia Bunna SC | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | Rayon Sports FC | Baroka FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Amagaju FC | Rayon Sports FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Vital'O FC | Amagaju FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Flambeau de l’Est | Vital'O FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Unknown | Flambeau de l’Est | Chuyển nhượng | — |