
Hussein Mohamed
Tiền đạoSOM
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Hussein Mohamed là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SOM.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Uganda | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Algeria | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 22/10/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 03/04/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 24/07/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 19/10/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 28/02/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/09/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 01/04/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/08/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/11/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/06/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 26/10/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 25 nghìn € |
| 23/11/2023 | 26 | 25 nghìn € |
| 18/03/2024 | 26 | — |
| 04/05/2025 | 28 | 25 nghìn € |
| 19/11/2025 | 28 | 25 nghìn € |
| 25/03/2026 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | PK-35 Vantaa | Lohjan Pallo | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2025 | Atlantis FC | PK-35 Vantaa | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2024 | JaPS | Atlantis FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2023 | PK-35 Vantaa | JaPS | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2022 | FC Haka | PK-35 Vantaa | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2021 | AC Kajaani | FC Haka | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2020 | HIFK | AC Kajaani | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2018 | Viikingit | HIFK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Klubi 04 Helsinki | Viikingit | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | HJK Helsinki U19 | Klubi 04 Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | FC Viikingit U21 | HJK Helsinki U19 | Chuyển nhượng | — |