Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hussein Mehasseb

Connahs Quay Nomads FCTiền đạoEGY
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Hussein Mehasseb là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Connahs Quay Nomads FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
6Đá chính
485Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,93Bàn/90 phút
97Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Welsh Premier League2026-2027—13648550100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 485 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hussein Mehasseb · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC BallkaniB 2-32410000—0—V6,82
09/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC BallkaniH 0-0100000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/03/20242110 nghìn €
20/06/20242110 nghìn €
10/12/20242275 nghìn €
03/04/20252250 nghìn €
04/09/20252375 nghìn €
08/12/20252375 nghìn €
03/05/20262350 nghìn €
01/09/20262475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Bala Town F.C.Connahs Quay Nomads FCChuyển nhượng—
04/07/2025Free playerBala Town F.C.Chuyển nhượng—
06/02/2025Bala Town F.C.Free playerTrở lại—
31/08/2024MalishevaBala Town F.C.Chuyển nhượng—
21/02/2024Omonia 29th MayMalishevaChuyển nhượng—
13/09/2023FK Neptunas KlaipedaOmonia 29th MayChuyển nhượng—
27/04/2023Al Ahly U21FK Neptunas KlaipedaChuyển nhượng—
31/12/2020Free playerAl Ahly U21Chuyển nhượng—
30/06/2020Motherwell FC U20Free playerTrở lại—
30/06/2019Motherwell FC U18Motherwell FC U20Chuyển nhượng—
30/06/2018Motherwell FC U17Motherwell FC U18Chuyển nhượng—
30/06/2017Glasgow RangersU17Motherwell FC U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com