
Hussein El Shahat là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Ahly FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
135Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
2,00Bàn/90 phút
45Phút/bàn
3/3Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 54 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 72% | 50% | 1 | 0 | 6,61 |
| Cúp Joan Gamper | 2026 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 0% | 0 | 0 | 5,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/36 (72%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Olympic El Qanal | H 3-3 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0/5 | 0 | 1/1 | V | 5,95 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 7,20 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | 16 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | — | — | 7,35 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 2/4 | — | 6,25 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ ZED FC | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,94 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | T 3-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 5,98 |
| 20/08/2026 | Cúp Joan Gamper | @ FC Barcelona | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 5,93 |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | T 2-0 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/6 | — | 6,46 |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | T 3-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/17 | 0 | 1/3 | — | 7,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2014 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/01/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/07/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/02/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/06/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/01/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/07/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 25/12/2017 | 25 | 800 nghìn € |
| 12/12/2018 | 26 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 01/02/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 11/11/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 12/05/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 23/02/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 28/06/2023 | 31 | 900 nghìn € |
| 23/04/2024 | 31 | 900 nghìn € |
| 02/10/2024 | 32 | 800 nghìn € |
| 13/02/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 12/06/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 30/11/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 11/03/2026 | 33 | 350 nghìn € |
| 19/05/2026 | 33 | 300 nghìn € |
| 29/09/2026 | 34 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh63
- Thể lực54