
Hussain Parray Sajad là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Inter Kashi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
82Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 65% | 25% | 1 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/35 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/23 | 0 | 1/4 | V | 5,56 |
| 11/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Kerala Blasters FC | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | — | — | 6,68 |
| 19/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 1 | 2/3 | — | 6,22 |
| 15/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mumbai City FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 1/1 | — | 4,78 |
| 10/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Kerala Blasters FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/19 | 1 | 1/2 | — | 6,14 |
| 26/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ SC Delhi | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/27 | 1 | 2/5 | V | 6,21 |
| 21/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Chennaiyin FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 3 | 3/3 | — | 6,72 |
| 17/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Odisha FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/20 | 0 | 2/3 | — | 6,25 |
| 12/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Inter Kashi | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 1/3 | — | 6,34 |
| 03/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2021 | 17 | 75 nghìn € |
| 12/05/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/05/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/01/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 16/05/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/05/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/05/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 26/05/2026 | 23 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Mohammedan SC | Inter Kashi | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2024 | SC Delhi | Mohammedan SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Gokulam Kerala FC | SC Delhi | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | SC Delhi | Gokulam Kerala FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2020 | Indian Arrows II | Indian Arrows | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | J&K State Football Academy | Indian Arrows II | Chuyển nhượng | — |