
Hussain Al-Shuwaish là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Wehda Mecca.
Tiểu sử Hussain Al-Shuwaish
Hussain Al-Shuwaish, hậu vệ của Al Wehda Mecca, mang quốc tịch Saudi Arabia và hiện 36 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 77 kg, chân thuận là chân trái. Ngày sinh được ghi nhận là 01/11/1989, còn hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 550 nghìn € vào năm 2020. Chuyển nhượng gần nhất đưa cầu thủ từ Al-Orobah FC về Al Wehda Mecca vào ngày 18/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Ula FC | H 1-1 | 129 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/60 | 0 | 1/3 | Đ | 5,99 |
| 14/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Anwar Club | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/62 | 0 | — | — | 6,70 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Wehda Mecca | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/72 | 1 | 2/6 | — | 5,90 |
| 28/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jandal | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/60 | 1 | 1/3 | — | 6,20 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Zulfi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/65 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
| 15/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Raed SFC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 1 | 2/4 | — | 6,50 |
| 10/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Faisaly | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 0 | 2/5 | — | 6,30 |
| 04/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Batin | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 0 | 2/2 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2016 | 28 | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/12/2017 | 29 | 300 nghìn € |
| 31/05/2018 | 29 | 375 nghìn € |
| 07/01/2019 | 30 | 450 nghìn € |
| 31/05/2019 | 30 | 450 nghìn € |
| 06/01/2020 | 31 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 450 nghìn € |
| 10/09/2020 | 31 | 350 nghìn € |
| 30/01/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 17/06/2021 | 32 | 75 nghìn € |
| 05/01/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 29/06/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 01/12/2022 | 34 | 75 nghìn € |
| 11/06/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 14/12/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 26/05/2025 | 36 | 125 nghìn € |
| 17/12/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 37 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Al-Orobah FC | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Al Fayha | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Al-Raed SFC | Al Fayha | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2015 | Hajer | Al-Raed SFC | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | Al-Raed SFC | Hajer | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2013 | Hajer | Al-Raed SFC | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2008 | Al-Nasr(KSA) U23 | Hajer | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Al Nassr U19 | Al-Nasr(KSA) U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Al-Rawdah SC | Al Nassr U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh56
- Thể lực47