
Hussain Al Issa là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Khaleej.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
293Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 203 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 74% | 52% | 0 | 0 | 6,44 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 68% | 46% | 0 | 0 | 5,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 203 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/75 (74%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/40 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/32 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | T 3-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 17/24 | 2 | 9/14 | — | 6,22 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 0/2 | — | 6,57 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 2/3 | — | 6,68 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 1-5 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 1/4 | — | 6,24 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Abha | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 2 | 4/6 | — | 6,39 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 2 | 5/9 | — | 6,60 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Okhdood | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/32 | 0 | 7/15 | — | 5,54 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
| 21/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 1-4 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 1 | 2/5 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/01/2021 | 20 | 450 nghìn € |
| 17/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/01/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/12/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/05/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/01/2026 | Al-Jabalain | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2025 | Free Player | Al-Jabalain | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Al Wehda Mecca | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2022 | Al-Batin | Al Wehda Mecca | Cho mượn | — |
| 31/07/2021 | Al Wehda Mecca | Al-Batin | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2020 | Al-Adalah | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh37
- Thể lực30