
Hussain Abbas Juma là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Dubai United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
138Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 45% | 0 | 0 | 6,75 |
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 0% | 0 | 0 | 5,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/34 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 49 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/26 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 0/2 | — | 5,69 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Shabab Al Ahli | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/34 | 2 | 5/11 | — | 6,75 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Hatta | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Nasr Dubai | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Sharjah | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | T 3-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,26 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Cúp Tổng thống UAE | vs Al-Ain FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/21 | 2 | 2/8 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/04/2019 | 24 | 275 nghìn € |
| 13/11/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 03/12/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 26/05/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 24/11/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 17/05/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/12/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 30/05/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 11/10/2023 | 28 | 650 nghìn € |
| 07/03/2024 | 29 | 750 nghìn € |
| 02/06/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 06/07/2024 | 29 | — |
| 17/11/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 28/05/2025 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật37
- Tư duy41
- Sức mạnh56
- Thể lực42