
Hüseyin Türkmen
Hậu vệTUR
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Hüseyin Türkmen là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch TUR.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 3 | 5/6 | — | 7,41 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 1/4 | — | 5,50 |
| 04/05/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/70 | 5 | 7/8 | — | 7,42 |
| 26/04/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/11/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/02/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/05/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/01/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 26/03/2019 | 21 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2019 | 21 | 2,0 triệu € |
| 03/10/2019 | 21 | 3,0 triệu € |
| 02/01/2020 | 22 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 3,2 triệu € |
| 03/08/2020 | 22 | 2,2 triệu € |
| 22/12/2020 | 22 | 1,9 triệu € |
| 15/03/2021 | 23 | 1,4 triệu € |
| 20/05/2021 | 23 | 1,4 triệu € |
| 11/10/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 03/01/2022 | 24 | 900 nghìn € |
| 30/03/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 31/05/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/10/2022 | 24 | 550 nghìn € |
| 13/03/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/06/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 26/09/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 14/03/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 30/05/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 03/10/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 19/03/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 04/03/2026 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Antalyaspor | Free Player | Trở lại | — |
| 08/07/2025 | Free Player | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 28/05/2025 | Trabzonspor | Free Player | Trở lại | — |
| 21/11/2017 | Trabzonspor U21 | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Trabzonspor U19 | Trabzonspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2015 | 1461 Trabzon Youth | Trabzonspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 13/10/2011 | Ünye 1957 Spor Youth | 1461 Trabzon Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh71
- Thể lực64