
Hüsamettin Tut
Hậu vệTUR
35Tuổi
171Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
—Giá trị
Hüsamettin Tut là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch TUR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/03/2011 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/06/2013 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/03/2014 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/01/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 13/07/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/01/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 04/02/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 06/01/2019 | 28 | 150 nghìn € |
| 16/06/2019 | 28 | 100 nghìn € |
| 03/02/2020 | 29 | 125 nghìn € |
| 26/08/2020 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/12/2020 | 29 | 175 nghìn € |
| 01/06/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 11/10/2021 | 30 | 150 nghìn € |
| 06/01/2022 | 31 | 75 nghìn € |
| 09/06/2022 | 31 | 50 nghìn € |
| 14/11/2022 | 31 | 75 nghìn € |
| 02/04/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 22/06/2023 | 32 | 25 nghìn € |
| 19/10/2023 | 32 | 25 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 25 nghìn € |
| 06/03/2024 | 33 | — |
| 02/01/2025 | 34 | 25 nghìn € |
| 19/06/2025 | 34 | 25 nghìn € |
| 04/01/2026 | 35 | 25 nghìn € |
| 04/06/2026 | 35 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Erzincanspor | Free player | Trở lại | — |
| 04/09/2024 | Yeni Orduspor | Erzincanspor | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2024 | Sanliurfaspor | Yeni Orduspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | Sakaryaspor | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2022 | Ankara Keciorengucu | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2022 | Giresunspor | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2020 | Ankara Keciorengucu | Giresunspor | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2019 | Giresunspor | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2015 | Orduspor | Giresunspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Giresunspor | Orduspor | Cho mượn | — |
| 23/01/2013 | Orduspor | Giresunspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Cankirispor (1993-2018) | Orduspor | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Orduspor | Cankirispor (1993-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Tarsus Idman Yurdu | Orduspor | Cho mượn | — |
| 09/01/2011 | Orduspor | Tarsus Idman Yurdu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Orduspor Youth | Orduspor | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Tư duy47
- Sức mạnh61
- Thể lực45
- Kỹ thuật42