
Humberto Hernández là thủ môn 41 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Piratas FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
26Cứu thua
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.170 | 26 | 4 | 11 | 84% | 90% | 1 | 0 | 3,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.170 phút · điểm TB 3,56
Thủ môn
- Cứu thua
- 26
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 13
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 527/626 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 106/199 (53%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/11 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tepatitlan FC | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 47/47 | 0 | 1/1 | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tlaxcala FC | B 2-4 | 90 | 7 | 2 | 1 | 30/41 | 0 | 2/3 | V | 5,90 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alebrijes de Oaxaca | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 34/35 | 0 | — | — | 7,40 |
| 25/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Mineros de Zacatecas | B 0-3 | 90 | 3 | 0 | 1 | 43/45 | 0 | — | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Venados FC Yucatán | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 3 | 49/59 | 0 | 4/4 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cruz Azul Hidalgo | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 37/52 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Correcaminos de la U.A.T. | T 4-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 29/37 | 0 | — | — | 7,10 |
| 31/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Leones Negros de la U. de G. | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 54/58 | 0 | — | — | 6,55 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cancun FC | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 53/60 | 0 | 1/1 | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Atletico La Paz | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 47/53 | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/11/2007 | 22 | 250 nghìn € |
| 31/08/2014 | 29 | 750 nghìn € |
| 23/05/2018 | 32 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 34 | 550 nghìn € |
| 21/12/2020 | 35 | 200 nghìn € |
| 23/06/2022 | 36 | 150 nghìn € |
| 16/11/2022 | 37 | 150 nghìn € |
| 05/07/2023 | 37 | 150 nghìn € |
| 05/12/2023 | 38 | 100 nghìn € |
| 25/06/2024 | 38 | 100 nghìn € |
| 01/12/2024 | 39 | 75 nghìn € |
| 18/05/2025 | 39 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CD Irapuato | — | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2025 | Celaya FC | CD Irapuato | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Atlante FC | Celaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Free player | Atlante FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Correcaminos de la U.A.T. | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | Club Jaiba Brava | Correcaminos de la U.A.T. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Leones Negros de la U. de G. | Club Jaiba Brava | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Free player | Leones Negros de la U. de G. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2011 | Indios de Ciudad Juárez (- 2011) | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Pachuca | Indios de Ciudad Juárez (- 2011) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Indios de Ciudad Juárez (- 2011) | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Pachuca | Indios de Ciudad Juárez (- 2011) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Indios de Ciudad Juárez (- 2011) | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | CF Pachuca Juniors | Indios de Ciudad Juárez (- 2011) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Pachuca U19 | CF Pachuca Juniors | Chuyển nhượng | — |