Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Huidrom Thoi Singh

Inter KashiTiền đạo
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Huidrom Thoi Singh là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo Inter Kashi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
47Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,91Bàn/90 phút
47Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—20471002176%75%007,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 7,25

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/21 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Huidrom Thoi Singh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Super League Ấn Độvs Odisha FCH 1-123101108/1102/3—8,08
11/10/2026Super League Ấn Độvs Kerala Blasters FCB 0-224001008/1001/1—6,41
19/05/2026Super League Ấn Độvs Mohammedan SCT 2-0630140110/1502/4—7,49
10/05/2026Super League Ấn Độvs Chennaiyin FCT 4-179002025/1014/6—6,56
02/05/2026Super League Ấn Độvs Inter KashiT 3-2750020210/1101/6—6,40
24/04/2026Super League Ấn Độvs FC GoaB 0-26000003/412/4—6,39
19/04/2026Super League Ấn Độvs Mohun Bagan Super GiantB 0-150002001/614/11V5,87
10/04/2026Super League Ấn Độvs SC DelhiB 0-3dự bị00000—0———
20/03/2026Super League Ấn Độvs Odisha FCB 1-410001001/226/8—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: 10 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/20201625 nghìn €
29/05/20211725 nghìn €
04/01/20231825 nghìn €
09/05/20231925 nghìn €
19/12/20231925 nghìn €
28/05/20242025 nghìn €
12/12/20242025 nghìn €
29/05/20252150 nghìn €
16/12/20252125 nghìn €
26/05/20262225 nghìn €
05/10/20262210 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/09/2026Northeast United FCInter KashiChuyển nhượng—
31/07/2023Bengaluru FCNortheast United FCChuyển nhượng—
31/08/2022Bengaluru FC IIBengaluru FCChuyển nhượng—
30/06/2021Bengaluru FCBengaluru FC IIChuyển nhượng—
13/10/2020Reliance Foundation Young ChampsBengaluru FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com