
Hugo Wentges là thủ môn 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo MVV Maastricht.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
33Cứu thua
54%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 33 | 5 | 14 | 54% | 50% | 1 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,44
Thủ môn
- Cứu thua
- 33
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 11/11
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 282/515 (54%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 141/371 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 240
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | B 1-5 | 90 | 5 | 2 | 1 | 19/50 | 0 | 0/1 | — | 6,66 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | B 0-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 38/64 | 0 | — | — | 7,30 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Oss | B 1-4 | 90 | 3 | 1 | 0 | 26/41 | 0 | 1/1 | — | 5,69 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 2-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 34/54 | 0 | — | — | 7,29 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | B 1-6 | 90 | 1 | 0 | 0 | 27/35 | 0 | 0/1 | V | 5,94 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | B 0-4 | 90 | 6 | 0 | 1 | 24/42 | 0 | 1/2 | — | 6,74 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 2 | 11/42 | 0 | 1/1 | — | 6,27 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ AZ Alkmaar Youth | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 20/45 | 0 | — | — | 5,92 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 28/46 | 0 | 0/1 | — | 6,89 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 28/41 | 0 | — | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 02/04/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/01/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/10/2024 | 22 | 325 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 275 nghìn € |
| 13/03/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/10/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Helmond Sport | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | ADO Den Haag | Helmond Sport | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | ADO Den Haag U21 | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | ADO Den Haag U19 | ADO Den Haag U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | ADO Den Haag U17 | ADO Den Haag U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | ADO Den Haag (Youth) | ADO Den Haag U17 | Chuyển nhượng | — |