Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hugo Wentges

MVV MaastrichtThủ mônNED
24Tuổi
198Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Hugo Wentges là thủ môn 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo MVV Maastricht.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
33Cứu thua
54%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—11119903351454%50%106,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,44

Thủ môn

Cứu thua
33
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
11/11
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
282/515 (54%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
141/371 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
240
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hugo Wentges · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Heracles AlmeloB 1-59052119/5000/1—6,66
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ NAC BredaB 0-19060038/640——7,30
03/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC OssB 1-49031026/4101/1—5,69
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Helmond SportT 2-09040034/540——7,29
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkB 1-69010027/3500/1V5,94
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCB 0-49060124/4201/2—6,74
06/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Roda JCH 1-19021211/4201/1—6,27
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ AZ Alkmaar YouthT 2-19020120/450——5,92
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs VolendamT 1-09010028/4600/1—6,89
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenT 3-29011128/410——6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/03/20222025 nghìn €
22/06/202220300 nghìn €
02/04/202321400 nghìn €
03/07/202321400 nghìn €
07/01/202421400 nghìn €
09/06/202422400 nghìn €
13/10/202422325 nghìn €
09/12/202422275 nghìn €
13/03/202523200 nghìn €
08/06/202523150 nghìn €
15/12/202523100 nghìn €
20/05/202624100 nghìn €
01/10/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Helmond SportMVV MaastrichtChuyển nhượng—
17/07/2025ADO Den HaagHelmond SportChuyển nhượng—
31/12/2021ADO Den Haag U21ADO Den HaagChuyển nhượng—
30/06/2020ADO Den Haag U19ADO Den Haag U21Chuyển nhượng—
30/06/2019ADO Den Haag U17ADO Den Haag U19Chuyển nhượng—
30/06/2018ADO Den Haag (Youth)ADO Den Haag U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com