Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hugo Rodallega

Independiente Santa FeTiền đạoCOL
41Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Hugo Rodallega là tiền đạo 41 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Independiente Santa Fe.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

49Trận ra sân
41Đá chính
3.752Phút
19Bàn thắng
3Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
197Phút/bàn
60/152Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—36282.60414331114571%40%207,02
Copa Sudamericana2026—6653720026873%52%006,85
Copa Libertadores2026—6652120015765%34%106,89
Cúp Colombia2026—119010000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 36 trận ra sân, 2.604 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
14
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
45/111
Sút trong vòng cấm
66
Sút ngoài vòng cấm
45
Dội khung gỗ
5
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
8/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
4/13/13
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
385/538 (71%)
Chuyền quyết định
32
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
16/40 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
28
Chặn cú sút
18

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
79/194 (40%)
Không chiến thắng / thua
39 / 52
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 63
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
265
Phạm lỗi
30
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 537 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/26
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/6/6
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/121 (73%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/40 (52%)
Không chiến thắng / thua
14 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 521 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/15
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/120 (65%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/58 (34%)
Không chiến thắng / thua
13 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 21
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hugo Rodallega · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Primera A Colombiavs Jaguares de CordobaT 2-1900151115/1814/9—7,65
19/10/2026Primera A Colombia@ Llaneros FCB 0-1900021111/1203/5V6,35
06/10/2026Primera A Colombia@ Dep.Independiente MedellinT 1-014002223/50——7,20
30/09/2026Primera A Colombia@ Deportivo PereiraT 2-111001011/300/1—6,68
23/09/2026Primera A Colombiavs Deportivo CaliB 0-1900041113/1600/4—5,67
20/09/2026Primera A Colombia@ Alianza Fútbol ClubT 4-16101105/800/1—7,32
16/09/2026Copa Sudamericana@ Vasco da Gama Saf - RJB 0-290004309/1203/5—6,47
12/09/2026Primera A Colombiavs Deportes TolimaT 1-017001007/801/1—6,56
09/09/2026Copa Sudamericanavs Vasco da Gama Saf - RJH 0-0900051013/1603/5—6,06
06/09/2026Primera A Colombiavs Fortaleza F.CH 2-2330021110/1301/2—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 2,9 triệu €2008: 4,0 triệu €2009: 4,5 triệu €2010: 6,5 triệu €2010: 7,5 triệu €2011: 7,5 triệu €2011: 8,0 triệu €2012: 6,5 triệu €2012: 4,5 triệu €2013: 4,0 triệu €2013: 3,5 triệu €2014: 2,5 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 3,6 triệu €2016: 3,6 triệu €2017: 2,8 triệu €2017: 2,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 800 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20082026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/2008222,9 triệu €
01/12/2008234,0 triệu €
25/06/2009234,5 triệu €
23/01/2010246,5 triệu €
12/08/2010257,5 triệu €
31/01/2011257,5 triệu €
07/08/2011268,0 triệu €
05/02/2012266,5 triệu €
23/06/2012264,5 triệu €
27/01/2013274,0 triệu €
01/07/2013273,5 triệu €
14/01/2014282,5 triệu €
24/08/2014292,0 triệu €
23/02/2015292,0 triệu €
07/10/2015302,0 triệu €
17/01/2016303,6 triệu €
14/07/2016303,6 triệu €
09/01/2017312,8 triệu €
08/06/2017312,2 triệu €
11/02/2018321,5 triệu €
28/05/201832800 nghìn €
03/01/201933900 nghìn €
03/06/201933900 nghìn €
02/01/202034750 nghìn €
07/04/202034600 nghìn €
03/08/202035500 nghìn €
22/12/202035400 nghìn €
15/03/202135400 nghìn €
20/05/202135300 nghìn €
16/12/202136300 nghìn €
04/08/202237200 nghìn €
06/07/202337150 nghìn €
06/12/202338150 nghìn €
10/06/202438150 nghìn €
22/09/20243950 nghìn €
09/12/20243950 nghìn €
19/06/20253950 nghìn €
04/12/20254050 nghìn €
03/06/20264050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2011; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ75
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy55
  • Sức mạnh41
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com