
Hugo Picard là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Troyes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
337Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 337 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 84% | 34% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/112 (84%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 13/29 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/23 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 1 | 1/2 | — | 6,29 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/10 | 1 | 1/2 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/22 | 3 | 3/5 | — | 6,75 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | B 2-6 | 56 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 17/21 | 0 | 2/4 | — | 6,34 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 10/11 | 0 | 0/6 | — | 6,65 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/38 | 1 | 1/4 | — | 6,97 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Pachuca | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Atlas | T 3-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 2 | 4/7 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/04/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 03/12/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 11/03/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 22 | 3,5 triệu € |
| 11/09/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Columbus Crew | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2025 | Guingamp | Columbus Crew | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 02/01/2023 | Guingamp B | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Guingamp U19 | Guingamp B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | EA Guingamp U17 | Guingamp U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Nantes U17 | EA Guingamp U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Nantes Youth | Nantes U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật60
- Tư duy54
- Sức mạnh40
- Thể lực41