
Hugo Novoa Ramos là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Deportivo Alavés.
Tiểu sử Hugo Novoa Ramos
Hugo Novoa Ramos là hậu vệ người Spain, hiện thi đấu cho Deportivo Alavés ở tuổi 23. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận với 28 phút thi đấu, ghi 1 bàn tại La Liga và có điểm trung bình 7,46. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, cao nhất đạt 5,0 triệu € vào năm 2022, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Thương vụ gần nhất là cho mượn từ Mirandes đến Deportivo Alavés ngày 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
28Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
3,21Bàn/90 phút
28Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 55% | 71% | 0 | 0 | 7,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 7,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ RC Celta | B 1-2 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/9 | 1 | 5/7 | — | 7,46 |
| 10/10/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga | @ Athletic Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | La Liga | vs Valencia CF | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Racing Santander | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | La Liga | vs Getafe | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/06/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 1 | 2/7 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2020 | 17 | 200 nghìn € |
| 08/06/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 21/12/2021 | 18 | 1,5 triệu € |
| 23/03/2022 | 19 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 19 | 3,0 triệu € |
| 20/09/2022 | 19 | 5,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 19 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 20 | 4,3 triệu € |
| 14/12/2023 | 20 | 3,5 triệu € |
| 25/03/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 23 | 800 nghìn € |
| 21/06/2026 | 23 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Mirandes | Deportivo Alavés | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Deportivo Alavés | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2024 | RB Leipzig | Deportivo Alavés | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2024 | Villarreal B | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 29/01/2024 | RB Leipzig | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2024 | FC Utrecht | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | RB Leipzig | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Basel 1893 | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 03/01/2023 | RB Leipzig | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | RB Leipzig U19 | RB Leipzig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | RasenBallsport Leipzig U17 | RB Leipzig U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Deportivo de La Coruña Youth | RasenBallsport Leipzig U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật50
- Tư duy46
- Sức mạnh52
- Thể lực40