Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hugo Masaki

Uniao LeiriaTiền đạoBEL
22Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Hugo Masaki là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Uniao Leiria.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
95Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—65950000072%81%102,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 2,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/47 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/11 (81%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hugo Masaki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ LeixoesT 4-2900000032/4328/10—6,31
15/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SL Benfica BB 1-25000002/401/1—6,27
18/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KSC LokerenH 1-1900030432/3326/10—7,75
12/04/2026Belgian Challenger Pro League@ Olympic CharleroiT 1-0900010017/2214/7—7,10
05/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Francs BorainsB 0-269000009/1412/4V5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/20242050 nghìn €
19/12/202420100 nghìn €
23/04/202520150 nghìn €
14/10/202521250 nghìn €
17/12/202521250 nghìn €
29/04/202621350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026Koninklijke Lierse SportkringUniao LeiriaChuyển nhượng—
30/06/2024Lierse U21Koninklijke Lierse SportkringChuyển nhượng—
02/01/2024Union Saint-Gilloise U18Lierse U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh66
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com