
Hugo Martinez là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Deportes Limache.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
459Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 8 | 3 | 378 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 78% | 50% | 0 | 0 | 6,40 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 378 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/221 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 8/24 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/28 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/28 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 5,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | VĐQG Chile | @ Union La Calera | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/23 | 0 | 1/3 | — | 5,92 |
| 08/09/2026 | VĐQG Chile | vs Cobresal | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 50/55 | 1 | 1/1 | — | 7,20 |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/37 | 0 | 1/3 | — | 6,78 |
| 30/08/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | B 0-3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 0 | 1/6 | — | 5,76 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | T 3-1 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 32/46 | 1 | 4/6 | — | 7,70 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 2/4 | — | 5,41 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | @ O.Higgins | T 3-1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/3 | — | 6,43 |
| 06/08/2026 | Chilean Cup | @ Municipal Iquique | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 25/07/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 2/2 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/06/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 13/10/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 21 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Club Libertad Asunción | Deportes Limache | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Club Libertad Asunción U19 | Club Libertad Asunción | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật56
- Tư duy54
- Sức mạnh48
- Thể lực47