
Hugo Magnetti là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Brestois 29.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 450 | 0 | 0 | 2 | 4 | 1 | 90% | 54% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 204/226 (90%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/20 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/46 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 20
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/28 | 5 | 6/16 | — | 6,10 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 70/74 | 0 | 1/3 | — | 7,70 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/38 | 5 | 6/7 | — | 6,58 |
| 14/09/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/40 | 3 | 5/10 | — | 7,01 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/37 | 4 | 6/9 | — | 6,74 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | 15 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 9/9 | 0 | 1/1 | — | 6,59 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,32 |
| 14/05/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 46/47 | 3 | 7/10 | — | 7,05 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/27 | 2 | 3/8 | — | 6,66 |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 0-4 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/30 | 2 | 5/7 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 12/03/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 525 nghìn € |
| 14/10/2020 | 22 | 700 nghìn € |
| 03/06/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 15/12/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 24 | 1,8 triệu € |
| 26/06/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 25 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 26 | 7,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 26 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 27 | 6,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 27 | 6,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 28 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2018 | Stade Brest 29 B | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2017 | Bastia | Stade Brest 29 B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Bastia II | Bastia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SC Bastia U19 | Bastia II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SC Bastia U17 | SC Bastia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | — | SC Bastia U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Burel FC Jugend | — | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Olympique Marseille Youth | Burel FC Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | ASPTT Marseille Jugend | Olympique Marseille Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh51
- Thể lực51