Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hugo Magnetti

Stade Brestois 29Tiền vệFRA
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Hugo Magnetti là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Brestois 29.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—654500024190%54%006,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
204/226 (90%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
13/20 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
12
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/46 (54%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 20
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hugo Magnetti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1@ LOSC LilleH 1-1900000121/2856/16—6,10
11/10/2026Ligue 1vs Angers SCOT 5-1900110270/7401/3—7,70
20/09/2026Ligue 1@ AJ AuxerreB 1-2900000035/3856/7—6,58
14/09/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainB 0-1900010136/4035/10—7,01
06/09/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubT 2-1750011033/3746/9—6,74
30/08/2026Ligue 1vs Toulouse FCH 2-215011029/901/1—6,59
18/05/2026Ligue 1vs Angers SCOH 1-117001006/700/2—6,32
14/05/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceB 1-2840021246/4737/10—7,05
11/05/2026Ligue 1@ Paris Saint GermainB 0-1900011024/2723/8—6,66
03/05/2026Ligue 1@ Paris FCB 0-4700000028/3025/7—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201920150 nghìn €
26/06/201921150 nghìn €
18/12/201921250 nghìn €
12/03/202021600 nghìn €
07/04/202021525 nghìn €
14/10/202022700 nghìn €
03/06/202123700 nghìn €
15/12/2021231,0 triệu €
22/03/2022231,5 triệu €
29/05/2022242,0 triệu €
01/11/2022241,8 triệu €
26/06/2023252,0 triệu €
15/10/2023253,0 triệu €
17/12/2023253,0 triệu €
18/03/2024256,0 triệu €
02/06/2024267,0 triệu €
09/12/2024267,0 triệu €
02/06/2025276,0 triệu €
14/12/2025276,0 triệu €
31/05/2026286,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2018Stade Brest 29 BStade Brestois 29Chuyển nhượng—
21/08/2017BastiaStade Brest 29 BChuyển nhượng—
30/06/2017Bastia IIBastiaChuyển nhượng—
30/06/2016SC Bastia U19Bastia IIChuyển nhượng—
30/06/2015SC Bastia U17SC Bastia U19Chuyển nhượng—
30/06/2014—SC Bastia U17Chuyển nhượng—
30/06/2013Burel FC Jugend—Chuyển nhượng—
30/06/2007Olympique Marseille YouthBurel FC JugendChuyển nhượng—
30/06/2004ASPTT Marseille JugendOlympique Marseille YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy52
  • Sức mạnh51
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com