Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hugo Keto

IFK VarnamoThủ mônFIN
28Tuổi
192Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Hugo Keto là thủ môn 28 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo IFK Varnamo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
630Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—1190000——00—
Sweden Superettan2026—2626540000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Sweden Superettan · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 540 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 375 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/08/20202250 nghìn €
05/04/20212350 nghìn €
01/08/202123100 nghìn €
01/11/202123150 nghìn €
30/06/202224200 nghìn €
08/12/202224200 nghìn €
28/06/202325250 nghìn €
14/12/202325350 nghìn €
11/06/202426350 nghìn €
11/12/202426350 nghìn €
17/06/202527350 nghìn €
15/09/202527375 nghìn €
15/11/202527400 nghìn €
28/06/202628400 nghìn €
17/09/202628375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2025SandefjordIFK VarnamoChuyển nhượng—
23/01/2022HJK HelsinkiSandefjordChuyển nhượng—
19/07/2020Brighton U23HJK HelsinkiChuyển nhượng—
29/06/2019Waterford UnitedBrighton U23Cho mượn—
10/02/2019Brighton U23Waterford UnitedChuyển nhượng—
08/07/2018Arsenal U21Brighton U23Chuyển nhượng—
30/06/2016Arsenal U18Arsenal U21Chuyển nhượng—
04/07/2014HJK Helsinki U19Arsenal U18Hết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €

Chỉ số

  • Thể lực19
  • Chỉ số 148
  • Chỉ số 218
  • Chỉ số 444
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com