
Hugo Gonzalez là thủ môn 36 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Toluca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
825Phút
17Cứu thua
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 375 | 11 | 2 | 3 | 83% | 100% | 0 | 0 | 6,70 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 5 | 2 | 5 | 73% | 100% | 0 | 0 | 6,86 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 77% | — | 0 | 0 | 5,89 |
| Siêu cúp Mexico | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 375 phút · điểm TB 6,70
Thủ môn
- Cứu thua
- 11
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/139 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 32/55 (58%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,86
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/103 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 23/48 (47%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,89
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/18 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Siêu cúp Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Rayados de Monterrey | T 2-0 | 90 | 2 | 1 | 2 | 26/40 | 1 | 4/4 | — | 7,34 |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club Leon | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | — | — | 6,75 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 4-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 25/31 | 0 | — | — | 7,05 |
| 27/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Austin FC | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 16/18 | 1 | 1/1 | — | 6,96 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 21/31 | 0 | 1/1 | — | 6,85 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | H 0-0 | 15 | 2 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | — | — | 7,27 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs FC Dallas | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2009 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/12/2010 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/06/2011 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/12/2011 | 21 | 200 nghìn € |
| 31/05/2012 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/11/2012 | 22 | 800 nghìn € |
| 18/06/2013 | 22 | 700 nghìn € |
| 01/01/2014 | 23 | 800 nghìn € |
| 31/08/2014 | 24 | 700 nghìn € |
| 30/09/2015 | 25 | 700 nghìn € |
| 03/08/2016 | 26 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2016 | 26 | 1,0 triệu € |
| 30/07/2017 | 26 | 1,5 triệu € |
| 09/04/2018 | 27 | 1,8 triệu € |
| 22/08/2018 | 28 | 1,8 triệu € |
| 07/02/2019 | 28 | 1,8 triệu € |
| 12/08/2019 | 29 | 1,8 triệu € |
| 09/01/2020 | 29 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,6 triệu € |
| 26/06/2020 | 29 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 30 | 2,2 triệu € |
| 20/04/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 31 | 2,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 32 | 800 nghìn € |
| 29/03/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 28/06/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 33 | 1,0 triệu € |
| 03/03/2024 | 33 | 900 nghìn € |
| 13/06/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 34 | 600 nghìn € |
| 25/05/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 35 | 350 nghìn € |
| 22/09/2026 | 36 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Mazatlan FC | Toluca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Toluca | Mazatlan FC | Cho mượn | — |
| 06/07/2025 | Mazatlan FC | Toluca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Rayados de Monterrey | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Necaxa | Rayados de Monterrey | Cho mượn | — |
| 12/07/2022 | Rayados de Monterrey | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Juarez | Rayados de Monterrey | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Rayados de Monterrey | FC Juarez | Chuyển nhượng 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2020 | Necaxa | Rayados de Monterrey | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Rayados de Monterrey | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Club America | Rayados de Monterrey | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Club America U19 | Club America | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Club America II | Club America U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực63
- Chỉ số 166
- Chỉ số 256
- Chỉ số 466
- Chỉ số 368