Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hugo Gonzalez

TolucaThủ mônMEX
36Tuổi
183Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Hugo Gonzalez là thủ môn 36 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Toluca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
825Phút
17Cứu thua
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—54375112383%100%006,70
Cúp MLS–Mexico2026—4436052573%100%006,86
Cúp C1 CONCACAF2026—119010177%—005,89
Siêu cúp Mexico2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 375 phút · điểm TB 6,70

Thủ môn

Cứu thua
11
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/139 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
32/55 (58%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,86

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/103 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
23/48 (47%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,89

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/18 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Siêu cúp Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hugo Gonzalez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexicovs Club TijuanaH 2-2dự bị000—0———
18/10/2026VĐQG Mexicovs Atletico San LuisH 1-19040026/3001/1—6,10
10/10/2026VĐQG Mexico@ Tigres UANLB 2-3dự bị000—0———
07/09/2026Cúp MLS–Mexicovs Rayados de MonterreyT 2-09021226/4014/4—7,34
03/09/2026Cúp MLS–Mexicovs Club LeonT 2-09010019/260——6,75
31/08/2026VĐQG Mexicovs FC JuarezT 4-09021025/310——7,05
27/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Austin FCT 2-09001016/1811/1—6,96
22/08/2026VĐQG Mexico@ Queretaro FCT 2-19021121/3101/1—6,85
16/08/2026VĐQG Mexico@ Atlante FCH 0-0152019/110——7,27
13/08/2026Cúp MLS–Mexicovs FC DallasT 3-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2010: 200 nghìn €2011: 200 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 800 nghìn €2013: 700 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 1,5 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20092026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/12/200919100 nghìn €
13/12/201020200 nghìn €
29/06/201120200 nghìn €
01/12/201121200 nghìn €
31/05/201221200 nghìn €
29/11/201222800 nghìn €
18/06/201322700 nghìn €
01/01/201423800 nghìn €
31/08/201424700 nghìn €
30/09/201525700 nghìn €
03/08/2016261,5 triệu €
15/12/2016261,0 triệu €
30/07/2017261,5 triệu €
09/04/2018271,8 triệu €
22/08/2018281,8 triệu €
07/02/2019281,8 triệu €
12/08/2019291,8 triệu €
09/01/2020292,0 triệu €
07/04/2020291,6 triệu €
26/06/2020292,5 triệu €
17/12/2020302,2 triệu €
20/04/2021302,0 triệu €
14/10/2021312,0 triệu €
10/04/2022311,0 triệu €
30/10/202232800 nghìn €
29/03/202332800 nghìn €
28/06/2023321,0 triệu €
28/12/2023331,0 triệu €
03/03/202433900 nghìn €
13/06/202433800 nghìn €
10/12/202434600 nghìn €
25/05/202534500 nghìn €
28/12/202535400 nghìn €
19/05/202635350 nghìn €
22/09/202636300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Mazatlan FCTolucaChuyển nhượng—
29/06/2026TolucaMazatlan FCCho mượn—
06/07/2025Mazatlan FCTolucaChuyển nhượng—
30/06/2023Rayados de MonterreyMazatlan FCChuyển nhượng—
29/06/2023NecaxaRayados de MonterreyCho mượn—
12/07/2022Rayados de MonterreyNecaxaChuyển nhượng—
29/06/2022FC JuarezRayados de MonterreyCho mượn—
30/06/2021Rayados de MonterreyFC JuarezChuyển nhượng 0.8M €800 nghìn €
29/06/2020NecaxaRayados de MonterreyCho mượn—
30/06/2018Rayados de MonterreyNecaxaChuyển nhượng—
31/12/2016Club AmericaRayados de MonterreyChuyển nhượng—
30/06/2011Club America U19Club AmericaChuyển nhượng—
30/06/2009Club America IIClub America U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực63
  • Chỉ số 166
  • Chỉ số 256
  • Chỉ số 466
  • Chỉ số 368
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com