
Hugo Gomes là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Lion City Sailors.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
253Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
253Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 163 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 61% | 0 | 0 | 7,43 |
| VĐQG Singapore | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 7,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/90 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/21 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Tai Po | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/41 | 0 | 2/6 | — | 7,39 |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | vs Công an Hà Nội | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs BG Pathum United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/49 | 2 | 9/12 | — | 7,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/11/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/02/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 30/12/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/08/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/11/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 28/06/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 31/03/2022 | 27 | 550 nghìn € |
| 26/06/2022 | 27 | 475 nghìn € |
| 27/12/2022 | 27 | 550 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 650 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 01/05/2024 | 29 | 550 nghìn € |
| 16/01/2025 | 30 | 550 nghìn € |
| 29/06/2025 | 30 | 550 nghìn € |
| 17/11/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 25/06/2026 | 31 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Cong An Ha Noi FC | Lion City Sailors | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2024 | Muaither SC | Cong An Ha Noi FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2024 | Suwon Football Club | Muaither SC | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Rio Ave | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Moreirense | Rio Ave | Cho mượn | — |
| 02/08/2022 | Rio Ave | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | Estoril | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2020 | FC Famalicao | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Varzim | FC Famalicao | Cho mượn | — |
| 31/08/2019 | FC Famalicao | Varzim | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2018 | Sao Paulo U20 | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 10/06/2018 | Atletico Clube Goianiense | Sao Paulo U20 | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Sao Paulo U20 | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Recreativo Huelva | Sao Paulo U20 | Cho mượn | — |
| 24/08/2016 | Sao Paulo U20 | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | RCD Mallorca B | Sao Paulo U20 | Cho mượn | — |
| 28/01/2016 | RCD Mallorca | RCD Mallorca B | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2015 | Sao Paulo U20 | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Sao Paulo U17 | Sao Paulo U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Sao Paulo FC Formacao | Sao Paulo U17 | Chuyển nhượng | — |