
Hugo Firmino là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Ararat-Armenia FC.
Tiểu sử Hugo Firmino
Hugo Firmino là tiền đạo của Ararat-Armenia FC, mang quốc tịch Portugal và hiện 37 tuổi. Anh cao 185 cm, nặng 74 kg và thi đấu được bằng hai chân. Giá trị thị trường cao nhất của anh từng đạt 525 nghìn € vào năm 2018. Ngày 30/07/2024, anh chuyển từ Penafiel đến Amora FC. Hợp đồng hiện tại của anh có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 07/09/2017 | 28 | 350 nghìn € |
| 22/02/2018 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/06/2018 | 29 | 525 nghìn € |
| 11/02/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 30/12/2019 | 31 | 225 nghìn € |
| 05/10/2020 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/06/2021 | 32 | 125 nghìn € |
| 05/10/2021 | 32 | 125 nghìn € |
| 16/12/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 13/06/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 29/12/2022 | 34 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 13/12/2023 | 34 | 75 nghìn € |
| 19/06/2024 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 525 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SC São João de Ver | AC Malveira | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2025 | Amora FC | SC São João de Ver | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Penafiel | Amora FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | Ararat-Armenia FC | Penafiel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Pyunik | Ararat-Armenia FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2021 | Cova Piedade | FC Pyunik | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Doxa Katokopias | Cova Piedade | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2020 | Estoril | Doxa Katokopias | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | FC Universitatea Cluj | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Cova Piedade | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2017 | Gil Vicente | Cova Piedade | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2017 | CF Uniao Madeira | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2016 | AEL Limassol | CF Uniao Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Clube Oriental Lissabon | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Kabuscorp SC do Palanca | Clube Oriental Lissabon | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Clube Recreativo da Caála | Kabuscorp SC do Palanca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | GD Interclube Luanda | Clube Recreativo da Caála | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SCU Torreense | GD Interclube Luanda | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Moura AC | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | CD Portosantense | Moura AC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh34
- Thể lực37