Hugo Ferreira Da Silva
Tiền vệ
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Hugo Ferreira Da Silva là tiền vệ 22 tuổi.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Anh | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 4 | 8/13 | — | 6,98 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Albania | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,74 |
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Polissya Zhytomyr | B 1-4 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Borac Banja Luka | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,30 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Borac Banja Luka | T 4-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Latvia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/11/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 21 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 22 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Santa Coloma | Free player | Trở lại | — |
| 31/07/2024 | CF Esperanca dAndorra | FC Santa Coloma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Lleida Esportiu U19 | CF Esperanca dAndorra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Andorra U19 | Lleida Esportiu U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Escola Nacional de Futbol | FC Andorra U19 | Chuyển nhượng | — |