
Hugo Fernandez
28Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Hugo Fernandez là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Club Libertad Asunción.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
344Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 7 | 4 | 344 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 79% | 38% | 1 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 344 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/120 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/42 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 2/8 | V | 6,19 |
| 12/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Guaraní | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/24 | 0 | 3/7 | — | 6,22 |
| 05/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/1 | — | 6,29 |
| 29/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Olimpia Asuncion | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/3 | 1 | 3/5 | — | 6,53 |
| 20/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 725 nghìn € |
| 13/10/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 03/02/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2021 | 23 | 900 nghìn € |
| 19/10/2021 | 23 | 900 nghìn € |
| 23/05/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/11/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 05/12/2023 | 26 | 1,3 triệu € |
| 12/06/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 12/05/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 01/12/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 03/03/2026 | 28 | 700 nghìn € |
| 17/05/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật54
- Tư duy48
- Sức mạnh38
- Thể lực31